# tinyproxy.pot # generated from ./applications/luci-tinyproxy/luasrc/i18n/tinyproxy.en.lua msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: PACKAGE VERSION\n" "Report-Msgid-Bugs-To: \n" "POT-Creation-Date: 2009-08-16 06:58+0200\n" "PO-Revision-Date: 2023-06-20 14:47+0000\n" "Last-Translator: Mashiro \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "Language: vi\n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n" "X-Generator: Weblate 4.18.1\n" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:219 msgid "" "Via proxy routes requests to the given target via the specified " "upstream proxy, Reject access disables any upstream proxy for the " "target" msgstr "" "Qua proxy định tuyến các yêu cầu đến mục tiêu đã cho thông qua " "proxy ngược dòng được chỉ định,từ chối truy cập vô hiệu hóa mọi " "proxy ngược dòng cho mục tiêu" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:108 msgid "" "Adds an \"X-Tinyproxy\" HTTP header with the client IP address to forwarded " "requests" msgstr "" "Thêm tiêu đề HTTP \"X-Tinyproxy\" với địa chỉ IP của máy khách vào các yêu " "cầu được chuyển tiếp" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:126 msgid "Allowed clients" msgstr "Allowed clients" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:133 msgid "Allowed connect ports" msgstr "Cổng kết nối được phép" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:47 msgid "Bind address" msgstr "Bind address" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:149 msgid "" "By default, basic POSIX expressions are used for filtering. Enable this to " "activate extended regular expressions" msgstr "" "Theo mặc định, các biểu thức POSIX cơ bản được sử dụng để lọc. Kích hoạt " "tính năng này để kích hoạt các biểu thức chính quy mở rộng" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:153 msgid "" "By default, filter strings are treated as case-insensitive. Enable this to " "make the matching case-sensitive" msgstr "" "Theo mặc định, các chuỗi bộ lọc được coi là không phân biệt chữ hoa chữ " "thường. Kích hoạt tính năng này để phân biệt chữ hoa chữ thường" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:145 msgid "" "By default, filtering is done based on domain names. Enable this to match " "against URLs instead" msgstr "" "Theo mặc định, quá trình lọc được thực hiện dựa trên tên miền. Thay vào đó, " "hãy bật tính năng này để đối sánh với các URL" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:157 msgid "" "By default, the filter rules act as blacklist. Enable this option to only " "allow matched URLs or domain names" msgstr "" "Theo mặc định, các quy tắc bộ lọc hoạt động như danh sách đen. Bật tùy chọn " "này để chỉ cho phép các URL hoặc tên miền phù hợp" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:226 msgid "" "Can be either an IP address or range, a domain name or \".\" for any host " "without domain" msgstr "" "Có thể là địa chỉ hoặc dải IP, tên miền hoặc \".\" cho bất kỳ máy chủ nào " "không có tên miền" #: applications/luci-app-tinyproxy/root/usr/share/luci/menu.d/luci-app-tinyproxy.json:23 msgid "Configuration" msgstr "Cấu hình" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:164 msgid "Connection timeout" msgstr "Quá thời gian kết nối" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:156 msgid "Default deny" msgstr "Từ chối mặc định" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:17 msgid "Enable Tinyproxy server" msgstr "Kích hoạt máy chủ Tinyproxy" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:55 msgid "Error page" msgstr "Error page" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/view/tinyproxy_status.htm:36 msgid "Failed to retrieve statistics from url:" msgstr "Không thể truy xuất số liệu thống kê từ url:" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:148 msgid "Filter by RegExp" msgstr "Lọc bởi RegExp" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:144 msgid "Filter by URLs" msgstr "Lọc bởi URLs" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:152 msgid "Filter case-sensitive" msgstr "Lọc phân biệt chữ hoa chữ thường" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:140 msgid "Filter file" msgstr "Lọc tập tin" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:13 msgid "Filtering and ACLs" msgstr "Lọc và ACL" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:11 msgid "General settings" msgstr "Cài đặt chung" #: applications/luci-app-tinyproxy/root/usr/share/rpcd/acl.d/luci-app-tinyproxy.json:3 msgid "Grant UCI access for luci-app-tinyproxy" msgstr "Cấp quyền truy cập UCI cho luci-app-tinyproxy" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:97 msgid "Group" msgstr "Group" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:63 msgid "HTML template file to serve for stat host requests" msgstr "Tệp mẫu HTML để phục vụ cho các yêu cầu máy chủ thống kê" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:56 msgid "HTML template file to serve when HTTP errors occur" msgstr "Tệp mẫu HTML để phục vụ khi xảy ra lỗi HTTP" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:118 msgid "Header whitelist" msgstr "Danh sách trắng tiêu đề" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:127 msgid "" "List of IP addresses or ranges which are allowed to use the proxy server" msgstr "Danh sách địa chỉ IP hoặc dải được phép sử dụng máy chủ proxy" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:134 msgid "" "List of allowed ports for the CONNECT method. A single value \"0\" disables " "CONNECT completely, an empty list allows all ports" msgstr "" "Danh sách các cổng được phép cho phương thức CONNECT. Một giá trị duy nhất " "\"0\" vô hiệu hóa KẾT NỐI hoàn toàn, một danh sách trống cho phép tất cả các " "cổng" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:39 msgid "Listen address" msgstr "Địa chỉ lắng nghe" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:31 msgid "Listen port" msgstr "Listen port" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:73 msgid "Log file" msgstr "Tệp nhật ký" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:74 msgid "Log file to use for dumping messages" msgstr "Tệp nhật ký để sử dụng để kết xuất thư" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:80 msgid "Log level" msgstr "Cấp độ log" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:81 msgid "Logging verbosity of the Tinyproxy process" msgstr "Ghi nhật ký chi tiết của quy trình Tinyproxy" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:172 msgid "Max. clients" msgstr "Max. clients" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:200 msgid "Max. requests per server" msgstr "tối đa, yêu cầu trên mỗi máy chủ" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:186 msgid "Max. spare servers" msgstr "Tối đa spare servers" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:173 msgid "Maximum allowed number of concurrently connected clients" msgstr "Số lượng khách hàng được kết nối đồng thời tối đa" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:201 msgid "" "Maximum allowed number of requests per process. If it is exeeded, the " "process is restarted. Zero means unlimited." msgstr "" "Số lượng yêu cầu tối đa cho phép trên mỗi quy trình. Nếu vượt quá, quá trình " "sẽ được khởi động lại. Không có nghĩa là không giới hạn." #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:187 msgid "Maximum number of prepared idle processes" msgstr "Số lượng quá trình nhàn rỗi đã chuẩn bị tối đa" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:165 msgid "Maximum number of seconds an inactive connection is held open" msgstr "Số giây tối đa mà một kết nối không hoạt động được giữ mở" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:179 msgid "Min. spare servers" msgstr "Tối thiểu spare servers" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:180 msgid "Minimum number of prepared idle processes" msgstr "Số lượng quy trình đã chuẩn bị tối thiểu" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:194 msgid "Number of idle processes to start when launching Tinyproxy" msgstr "Số lượng quá trình nhàn rỗi để bắt đầu khi khởi chạy Tinyproxy" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:141 msgid "Plaintext file with URLs or domains to filter. One entry per line" msgstr "Tệp văn bản gốc có URL hoặc tên miền để lọc. Một mục trên mỗi dòng" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:218 msgid "Policy" msgstr "Chính sách" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:12 msgid "Privacy settings" msgstr "Thiết lập riêng tư" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:222 msgid "Reject access" msgstr "Từ chối truy cập" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:8 msgid "Server Settings" msgstr "Cài đặt máy chủ" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:14 msgid "Server limits" msgstr "Server limits" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:119 msgid "" "Specifies HTTP header names which are allowed to pass-through, all others " "are discarded. Leave empty to disable header filtering" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:32 msgid "Specifies the HTTP port Tinyproxy is listening on for requests" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:112 msgid "Specifies the Tinyproxy hostname to use in the Via HTTP header" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:48 msgid "" "Specifies the address Tinyproxy binds to for outbound forwarded requests" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:40 msgid "Specifies the addresses Tinyproxy is listening on for requests" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:98 msgid "Specifies the group name the Tinyproxy process is running as" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:234 msgid "" "Specifies the upstream proxy to use for accessing the target host. Format is " "address:port" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:92 msgid "Specifies the user name the Tinyproxy process is running as" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:193 msgid "Start spare servers" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:62 msgid "Statistics page" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/root/usr/share/luci/menu.d/luci-app-tinyproxy.json:14 msgid "Status" msgstr "Trạng thái" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:225 msgid "Target host" msgstr "Host mục tiêu" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:5 #: applications/luci-app-tinyproxy/root/usr/share/luci/menu.d/luci-app-tinyproxy.json:3 msgid "Tinyproxy" msgstr "Tinyproxy" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/view/tinyproxy_status.htm:51 msgid "Tinyproxy Status" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:6 msgid "Tinyproxy is a small and fast non-caching HTTP(S)-Proxy" msgstr "Tinyproxy là một proxy nhỏ và nhanh không-cạc HTTP(S)" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:211 msgid "Upstream Proxies" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:212 msgid "" "Upstream proxy rules define proxy servers to use when accessing certain IP " "addresses or domains." msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:69 msgid "Use syslog" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:91 msgid "User" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:111 msgid "Via hostname" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:221 #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:233 msgid "Via proxy" msgstr "Via proxy" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:70 msgid "Writes log messages to syslog instead of a log file" msgstr "" #: applications/luci-app-tinyproxy/luasrc/model/cbi/tinyproxy.lua:107 msgid "X-Tinyproxy header" msgstr "" #~ msgid "Allow access from" #~ msgstr "Cho phép truy cập từ" #~ msgid "Allowed headers for anonymous proxy" #~ msgstr "Cho phép headers cho anonymous proxy" #~ msgid "Bind outgoing traffic to address" #~ msgstr "Blind lưu lượng truy cập ngoài vào địa chỉ" #~ msgid "Ports allowed for CONNECT method" #~ msgstr "Cổng cho phép phương pháp CONNECT" #~ msgid "0 = disabled, empty = all" #~ msgstr "0=vô hiệu hóa, rỗng = tất cả" #~ msgid "Error document" #~ msgstr "Tài liệu lỗi" #~ msgid "Filter list" #~ msgstr "Lọc list" #~ msgid "Case sensitive filters" #~ msgstr "Lọc phím nhạy cảm" #~ msgid "Filter list is a whitelist" #~ msgstr "Lọc list là một whitelist" #~ msgid "Extended regular expression filters" #~ msgstr "Mở rộng các bộ lọc thường xuyên biểu" #~ msgid "Filter URLs instead of domains" #~ msgstr "Lọc URLs thay domain" #~ msgid "Listen on address" #~ msgstr "Nghe trên địa chỉ" #~ msgid "Logfile" #~ msgstr "Logfile" #~ msgid "Maximum number of clients" #~ msgstr "Tối đa số lượng khách hàng" #~ msgid "Maximum requests per thread" #~ msgstr "Tối đa yêu cầu trên thread" #~ msgid "Spare servers to start with" #~ msgstr "Spare servers bắt đầu với" #~ msgid "Statistic document" #~ msgstr "Tài liệu thống kê" #~ msgid "Write to syslog" #~ msgstr "viết tới syslog" #~ msgid "Connection Timeout" #~ msgstr "Kết nối hết hiệu lực" #~ msgid "Value of Via-Header" #~ msgstr "Giá trị của Via-Header" #~ msgid "Include client IP" #~ msgstr "Bao gồm IP của khách hàng" #~ msgid "Upstream Control" #~ msgstr "Điều khiển Upstream " #~ msgid "Type" #~ msgstr "Loại " #~ msgid "Upstream Proxy" #~ msgstr "Upstream Proxy"